Nhận thông báo khi có tỷ giá tốt hơn

Đặt một thông báo ngay bây giờ, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn khi tình hình cải thiện. Với các bản tóm tắt hàng ngày của chúng tôi, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ những tin tức mới nhất.

1
LISTA logo
LISTA
sẽ
Currency

Tỷ giá chuyển đổi từ LISTA sang EUR

1 LISTA
0,14 EUR
2 LISTA
0,28 EUR
3 LISTA
0,42 EUR
4 LISTA
0,56 EUR
5 LISTA
0,7 EUR
6 LISTA
0,84 EUR
7 LISTA
0,98 EUR
8 LISTA
1,11 EUR
9 LISTA
1,25 EUR
10 LISTA
1,39 EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ EUR sang LISTA

1 EUR
7,18 LISTA
2 EUR
14,35 LISTA
3 EUR
21,53 LISTA
4 EUR
28,7 LISTA
5 EUR
35,88 LISTA
6 EUR
43,05 LISTA
7 EUR
50,23 LISTA
8 EUR
57,4 LISTA
9 EUR
64,58 LISTA
10 EUR
71,75 LISTA

Cách Mua Lista DAO (LISTA) bằng Euro (EUR)

Để mua Lista DAO bằng Euro, trước tiên, hãy tìm một sàn giao dịch tiền điện tử hỗ trợ cặp giao dịch LISTA/EUR. Tạo một tài khoản, xác minh danh tính của bạn và nạp EUR vào ví sàn giao dịch của bạn. Tìm cặp LISTA/EUR trên nền tảng giao dịch và đặt lệnh để đổi Euro lấy Lista DAO. Nếu cặp LISTA/EUR không khả dụng, bạn có thể trước tiên đổi Euro lấy một stablecoin như Tether (USDT) hoặc một loại tiền tệ fiat, sau đó giao dịch để lấy Lista DAO. Hãy chú ý đến các khoản phí giao dịch tiềm năng, có thể khác nhau tùy theo nền tảng và ảnh hưởng đến tổng chi phí giao dịch của bạn.

Cách Bán Lista DAO (LISTA) Để Nhận Euro (EUR)

Để bán Lista DAO lấy Euro, trước tiên, hãy tìm một sàn giao dịch tiền điện tử hỗ trợ cặp giao dịch LISTA/EUR. Tạo một tài khoản, xác minh danh tính của bạn và nạp LISTA vào ví giao dịch của bạn. Tìm cặp LISTA/EUR trên nền tảng giao dịch và đặt lệnh bán để đổi Lista DAO lấy Euro. Nếu cặp LISTA/EUR không khả dụng, bạn có thể bán Lista DAO trước cho một stablecoin như Tether (USDT) hoặc một loại tiền tệ fiat, sau đó giao dịch để lấy Euro. Hãy chú ý đến các khoản phí giao dịch tiềm năng, có thể khác nhau tùy theo nền tảng và ảnh hưởng đến tổng số tiền bạn nhận được.