Nhận thông báo khi có tỷ giá tốt hơn
Đặt một thông báo ngay bây giờ, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn khi tình hình cải thiện. Với các bản tóm tắt hàng ngày của chúng tôi, bạn sẽ không bao giờ bỏ lỡ những tin tức mới nhất.
So sánh tỷ giá trao đổi giữa EUR và JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ EUR sang JPY
- 1 EUR
- 183,54 JPY
- 2 EUR
- 367,08 JPY
- 3 EUR
- 550,61 JPY
- 4 EUR
- 734,15 JPY
- 5 EUR
- 917,69 JPY
- 6 EUR
- 1.101,23 JPY
- 7 EUR
- 1.284,77 JPY
- 8 EUR
- 1.468,3 JPY
- 9 EUR
- 1.651,84 JPY
- 10 EUR
- 1.835,38 JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ JPY sang EUR
- 1 JPY
- 0,01 EUR
- 2 JPY
- 0,01 EUR
- 3 JPY
- 0,02 EUR
- 4 JPY
- 0,02 EUR
- 5 JPY
- 0,03 EUR
- 6 JPY
- 0,03 EUR
- 7 JPY
- 0,04 EUR
- 8 JPY
- 0,04 EUR
- 9 JPY
- 0,05 EUR
- 10 JPY
- 0,05 EUR
Cách Mua Euro (EUR) bằng Japanese Yen (JPY)
Để mua Euro bằng Japanese Yen, trước tiên, hãy tìm một sàn giao dịch tiền điện tử hỗ trợ cặp giao dịch EUR/JPY. Tạo một tài khoản, xác minh danh tính của bạn và nạp JPY vào ví sàn giao dịch của bạn. Tìm cặp EUR/JPY trên nền tảng giao dịch và đặt lệnh để đổi Japanese Yen lấy Euro. Nếu cặp EUR/JPY không khả dụng, bạn có thể trước tiên đổi Japanese Yen lấy một stablecoin như Tether (USDT) hoặc một loại tiền tệ fiat, sau đó giao dịch để lấy Euro. Hãy chú ý đến các khoản phí giao dịch tiềm năng, có thể khác nhau tùy theo nền tảng và ảnh hưởng đến tổng chi phí giao dịch của bạn.
Cách Bán Euro (EUR) Để Nhận Japanese Yen (JPY)
Để bán Euro lấy Japanese Yen, trước tiên, hãy tìm một sàn giao dịch tiền điện tử hỗ trợ cặp giao dịch EUR/JPY. Tạo một tài khoản, xác minh danh tính của bạn và nạp EUR vào ví giao dịch của bạn. Tìm cặp EUR/JPY trên nền tảng giao dịch và đặt lệnh bán để đổi Euro lấy Japanese Yen. Nếu cặp EUR/JPY không khả dụng, bạn có thể bán Euro trước cho một stablecoin như Tether (USDT) hoặc một loại tiền tệ fiat, sau đó giao dịch để lấy Japanese Yen. Hãy chú ý đến các khoản phí giao dịch tiềm năng, có thể khác nhau tùy theo nền tảng và ảnh hưởng đến tổng số tiền bạn nhận được.