XRP (XRP) Interest Rates
coins.hub.hero.description
coins.hub.hero.description
So sánh các tùy chọn XRP (XRP) Cho vay tốt nhất: Lãi suất cao nhất: YouHodler cung cấp 11% APY. Lợi suất tối đa hiện có. Tốt nhất tổng thể: Nexo cung cấp 8,25% APY. CeFi được quản lý với bảo hiểm.
Lợi suất tối đa hiện có
CeFi được quản lý với bảo hiểm
Khuyến nghị dựa trên lãi suất hiện tại, loại nền tảng và các yếu tố tin cậy. Luôn tự nghiên cứu trước khi đầu tư.
The highest XRP lending rate is 11.00% APY on YouHodler. XRP staking rewards reach 8.25% APY on Nexo. Borrow against XRP from 1.90% APR on Nexo. Rates tracked across 9 platforms.
Comparing XRP rates across 9 platforms to find you the best yields.
Tỷ lệ lãi suất XRP tốt nhất hiện tại là 11% APY trên YouHodler. Trên 5 nền tảng, tỷ lệ cho vay XRP trung bình là 5,49% APY. Dưới đây bạn có thể so sánh tất cả các tỷ lệ XRP cho vay, đặt cọc và vay mượn cạnh nhau.
| Nền tảng | Hành động | Lãi suất tối đa | Lãi suất cơ bản | Số tiền gửi tối thiểu | Thời gian khóa | Truy cập VN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nexo | Đi tới Nền tảng | 8,25% APY | 4,25% APY | — | 90 ngày | Xem điều khoản |
| Nebeus | Đi tới Nền tảng | 4,5% APY | — | — | — | Xem điều khoản |
| YouHodler | Đi tới Nền tảng | 11% APY | — | — | — | Xem điều khoản |
| OKX | Đi tới Nền tảng | 3,65% APY | — | — | — | Xem điều khoản |
| Bitfinex | Đi tới Nền tảng | 0,03% APY | — | — | — | Xem điều khoản |
| Nền tảng | Hành động | Lãi suất tối đa | Lãi suất cơ bản | Số tiền gửi tối thiểu | Thời gian khóa | Truy cập VN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nexo | Đi tới Nền tảng | 8,25% APY | 4,25% APY | — | 90 ngày | Xem điều khoản |
| Nền tảng | Hành động | Lãi suất tốt nhất | LTV | Tài sản thế chấp tối thiểu | Truy cập VN |
|---|---|---|---|---|---|
| Nebeus | Nhận khoản vay | 6% APR | — | — | Kiểm tra điều khoản |
| Nexo | Nhận khoản vay | 1,9% APR | — | — | Kiểm tra điều khoản |
| YouHodler | Nhận khoản vay | 8% APR | — | — | Kiểm tra điều khoản |
| Nền tảng | Đồng tiền | Giá |
|---|---|---|
| Bithumb | XRP (XRP) | 1,01 |
| Coinspot | XRP (XRP) | 1,01 |
| BTSE | XRP (XRP) | 1,01 |
| CoinEx | XRP (XRP) | 1,01 |
| BigONE | XRP (XRP) | 1,01 |
| Bitrue | XRP (XRP) | 1,01 |
| LBank | XRP (XRP) | 1,01 |
| WhiteBit | XRP (XRP) | 1,01 |
| Nexo | XRP (XRP) | 1 |
Cần truy cập chương trình vào dữ liệu này không?
Nhận lãi suất theo thời gian thực qua Bitcompare Pro API. 10.000 yêu cầu/tháng miễn phí.